Looking up...
Ich fühle mich zu Hause.
Tôi cảm thấy như ở nhà.
nơi mình sống và cảm thấy thoải mái, như ngôi nhà
Unser Zuhause ist gemütlich eingerichtet.
Ngôi nhà của chúng tôi được trang trí ấm cúng.
Nach der langen Reise war es schön, endlich wieder zu Hause zu sein.
Sau chuyến đi dài, thật vui khi cuối cùng cũng trở về nhà.
Thường dùng để chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm, không chỉ đơn thuần là tòa nhà. Có thể dùng cho nơi sinh sống lâu dài hoặc nơi cảm thấy thuộc về.
quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn
Er vermisst sein Zuhause in Vietnam.
Anh ấy nhớ quê hương Việt Nam của mình.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh cảm xúc sâu sắc.
'Zuhause' là danh từ viết hoa, chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm (nhà, quê hương). 'zu Hause' là trạng ngữ chỉ vị trí (ở nhà), viết thường, không có 's' cuối.
Sử dụng Zuhause khi muốn nhấn mạnh cảm giác thân thuộc, thuộc về. Không dùng để chỉ bất kỳ tòa nhà nào, trừ khi nó gắn liền với cảm xúc đó.
Kết hợp từ 'zu' (đến) + 'Hause' (dạng cổ của 'Haus' - ngôi nhà). Ban đầu là cách nói ngắn gọn 'zu Hause' (ở nhà), sau này trở thành danh từ chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm.
Zuhause luôn viết hoa vì là danh từ. Không nên nhầm lẫn với 'zu Hause' (ở nhà) - cụm trạng ngữ. Zuhause nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, thuộc về, không chỉ đơn thuần là tòa nhà.