Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. von

von

/fɔn/
của

Das ist das Buch von Maria.

Đây là quyển sách của Maria.


trang trọng

Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc của một vật hoặc người.

Das Auto gehört von meinem Vater.

Xe đó thuộc về cha tôi.

Trong tiếng Đức, 'von' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc.

trang trọng

Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người hoặc vật.

Er kommt von Berlin.

Anh ấy đến từ Berlin.

Trong ngữ cảnh này, 'von' tương tự như 'từ' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

von jemandemcủa ai đóvon etwascủa cái gì đóvon hiertừ đây

Từ đồng nghĩa

gehört zuaus

Từ trái nghĩa

zunach

Cụm từ liên quan

von ... ancụm từ
từ ... đến
von ... auscụm từ
từ ... ra

Mẹo hay

Sử dụng 'von' để chỉ sở hữu

'Von' thường được sử dụng để chỉ sở hữu, ví dụ: 'Das ist das Buch von Maria.' (Đây là quyển sách của Maria.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'von' để chỉ nguồn gốc

'Von' cũng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'Er kommt von Berlin.' (Anh ấy đến từ Berlin.)

Nguồn gốc từ

Từ 'von' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'từ' hoặc 'của'.

Ghi chú sử dụng

'Von' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc. Nó thường đi trước danh từ sở hữu hoặc danh từ chỉ nguồn gốc.

Phân tích từ

von
của hoặc từ
root
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.