Looking up...
Das ist ein neues Auto.
Đây là chiếc xe mới.
Mới, chưa được sử dụng hoặc chưa được biết đến trước đây.
Sie hat ein neues Kleid gekauft.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.
Die neuesten Nachrichten sind gut.
Tin tức mới nhất là tốt.
Từ này thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện.
Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.
Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'mới'.
Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.