Looking up...
Kannst du mir ein konkretes Beispiel geben?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?
Cụ thể, rõ ràng, không mơ hồ
Wir brauchen konkrete Lösungen für das Problem.
Chúng ta cần những giải pháp cụ thể cho vấn đề này.
Er hat mir keine konkreten Pläne mitgeteilt.
Anh ấy không thông báo cho tôi những kế hoạch cụ thể nào.
Thường dùng để chỉ những điều rõ ràng, có thể thực hiện hoặc xác định được.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh tính chính xác của một đề xuất.
Từ gốc Latin 'concretus' (đã kết tinh, đã rắn), từ 'con' (với) + 'crescere' (mọc, phát triển).
Trong tiếng Đức, 'konkret' thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng và có thể thực hiện của một ý tưởng hoặc kế hoạch.