Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. in Gesellschaft

in Gesellschaft

/ɪn ɡəˈzɛlʃaft/
khi ở cùng với người khác

Sie fühlt sich wohl in Gesellschaft.

Cô ấy cảm thấy thoải mái khi ở cùng với người khác.


thông thường

Khi ở cùng với người khác, thường là trong các hoạt động xã hội hoặc giao tiếp.

Er genießt es, in Gesellschaft zu sein.

Anh ấy thích ở cùng với người khác.

In Gesellschaft anderer fühlt man sich oft weniger einsam.

Khi ở cùng với người khác, ta thường cảm thấy ít cô đơn hơn.

Thường dùng để chỉ tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác.

Cụm từ kết hợp

in guter Gesellschaftở cùng với những người tốtin Gesellschaft vonở cùng với

Từ đồng nghĩa

in Begleitungmit anderen zusammenin der Gruppe

Từ trái nghĩa

alleinohne Gesellschaft

Cụm từ liên quan

in guter Gesellschaft seincụm từ
ở cùng với những người tốt
Gesellschaft leistencụm từ
đi cùng với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình huống khi ở cùng với người khác, đặc biệt là trong các hoạt động xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gesellschaft' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'geselle' (người bạn), có nghĩa là 'nhóm người' hoặc 'cộng đồng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc thông thường.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
Gesellschaft
nhóm người, cộng đồng
noun
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.