heimisch
thuộc địa phươngDie Pflanzen sind hier heimisch.
Cây cỏ ở đây là bản địa.
thông thường
Thuộc về nơi ở, bản địa, quen thuộc với một nơi nào đó.
Er fühlt sich in dieser Stadt heimisch.
Anh ấy cảm thấy thân thuộc với thành phố này.
Diese Tierart ist in dieser Region heimisch.
Loài động vật này là bản địa vùng này.
Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.
Cụm từ kết hợp
heimisch werdenthuộc địa phươngheimische Pflanzencây cỏ bản địa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý
Từ này thường dùng để mô tả sự thuộc về một nơi hoặc sự quen thuộc với một vùng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'Heim' (nhà) + hậu tố '-isch' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.
Phân tích từ
Heim
nhà
root-isch
tính từ
suffixTừ Điển Đức Việt