es wird immer leichter
càng dễ dàngMit jeder Übung wird es immer leichter.
Với mỗi buổi tập, nó càng dễ dàng hơn.
Trạng thái hoặc mức độ dễ dàng tăng dần theo thời gian.
Wenn du die Aufgabe öfter machst, wird es immer leichter.
Nếu bạn làm việc này thường xuyên, nó sẽ ngày càng dễ dàng hơn.
Thường dùng để mô tả quá trình cải thiện kỹ năng hoặc giảm độ khó của một việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với so sánh
Khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục, dùng 'immer' + tính từ so sánh (z. B. 'immer leichter', 'immer schneller').
Quy tắc vàng
Trật tự từ trong câu
Trong câu khẳng định, 'es' đứng đầu, sau đó là 'wird', rồi 'immer', cuối cùng là tính từ so sánh.
Nguồn gốc từ
Cấu thành từ đại từ 'es', động từ 'werden' (thì hiện tại 3. ngôi số ít), trạng từ 'immer' và tính từ so sánh 'leichter' (so sánh của 'leicht').
Ghi chú sử dụng
Câu thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình học tập, luyện tập hoặc bất kỳ hoạt động nào mà độ khó giảm dần.