den Weg gehen

/dn̩ veːk ˈɡeːən/
đi theo con đường

Er geht den Weg des geringsten Widerstands.

Anh ta đi theo con đường có ít trở ngại nhất.


thông thường

Đi theo một con đường hoặc hướng cụ thể, thường là một lối sống hoặc cách tiếp cận.

Sie hat beschlossen, den Weg der Liebe und des Mitgefühls zu gehen.

Cô ấy đã quyết định đi theo con đường của tình yêu và sự thông cảm.

Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

den Weg des geringsten Widerstandscon đường có ít trở ngại nhấtden Weg der Wahrheitcon đường của sự thật

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn

Câu này thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả hành động đi vật lý

Câu này không dùng để diễn tả hành động đi vật lý, mà dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'den Weg' (con đường) và 'gehen' (đi), diễn tả hành động đi theo một hướng cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Phân tích từ

den Weg
con đường
phrase
+
gehen
đi
verb
Từ Điển Đức Việt