Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. beginnen

beginnen

/bəˈɡɪnən/
bắt đầu

Ich beginne meine Arbeit um acht Uhr.

Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.


trang trọngthông thường

bắt đầu, khởi đầu

Sie begann zu lesen.

Cô ấy bắt đầu đọc.

Das Projekt beginnt nächste Woche.

Dự án bắt đầu tuần tới.

Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

beginnen mitbắt đầu vớibeginnen zubắt đầu để

Từ đồng nghĩa

anfangenstarteneinleiten

Từ trái nghĩa

beendenaufhörenenden

Cụm từ liên quan

beginnen zu + Infinitivcụm từ
bắt đầu để + động từ nguyên mẫu

Mẹo hay

Sử dụng 'beginnen' với động từ nguyên mẫu

Khi sử dụng 'beginnen', thường đi kèm với 'zu' trước động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'Ich beginne zu arbeiten'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'beginnen' và 'anfangen'

'Beginnen' và 'anfangen' đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'beginnen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt là trong văn bản viết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'beginnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beginnen', có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói về việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc bắt đầu
prefix
+
-ginnen
gốc từ có nghĩa là 'bắt đầu'
root
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.