Looking up...
Ich beginne meine Arbeit um acht Uhr.
Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
bắt đầu, khởi đầu
Sie begann zu lesen.
Cô ấy bắt đầu đọc.
Das Projekt beginnt nächste Woche.
Dự án bắt đầu tuần tới.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện.
Khi sử dụng 'beginnen', thường đi kèm với 'zu' trước động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'Ich beginne zu arbeiten'.
'Beginnen' và 'anfangen' đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'beginnen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt là trong văn bản viết.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'beginnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beginnen', có nghĩa là 'bắt đầu'.
Thường được sử dụng trong các câu nói về việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.