Looking up...
Ich mag diese Farbe, aber ich mag die andere nicht.
Tôi thích màu này, nhưng tôi không thích màu khác.
khác, cái khác, người khác
Die anderen sind schon gegangen.
Những người khác đã đi rồi.
Ich habe ein anderes Buch gelesen.
Tôi đã đọc một cuốn sách khác.
Dùng để chỉ người hoặc vật không phải là cái/người được đề cập trước đó. Có thể thay đổi hình thức theo giống, số và cách (anderer, anderes, anderen).
Khi so sánh hai thứ, dùng 'andere' để chỉ cái thứ hai: 'Ich mag dieses Buch, aber das andere gefällt mir besser.'
Phải thay đổi hình thức theo giống (der/die/das), số (số ít/số nhiều) và cách (chủ cách/tân cách/sở hữu cách). Ví dụ: 'der andere' (nam, chủ cách), 'die andere' (nữ, chủ cách), 'das andere' (trung, chủ cách).
Từ tiếng Đức cổ *ander, liên quan đến tiếng Anh 'other', tiếng Latin 'alter'.
Thường đi kèm với mạo từ (der, die, das) hoặc đại từ sở hữu (mein, dein) tùy thuộc vào giống và cách. Có thể biến đổi thành 'anderer' (nam), 'andere' (nữ), 'anderes' (trung).