Looking up...
Am Anfang ist es am schwersten, aber mit der Zeit wird es leichter.
Bắt đầu là khó nhất, nhưng theo thời gian thì dễ hơn.
Nói về việc bắt đầu một việc gì đó thường là khó nhất, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn theo thời gian.
Das Lernen einer neuen Sprache ist am Anfang am schwersten, aber mit der Zeit wird es einfacher.
Học một ngôn ngữ mới bắt đầu là khó nhất, nhưng theo thời gian thì dễ hơn.
Am Anfang ist es am schwersten, aber Geduld und Übung helfen.
Bắt đầu là khó nhất, nhưng kiên nhẫn và tập luyện sẽ giúp đỡ.
Thường dùng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ban đầu.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ban đầu.
Từ nguyên từ các từ đơn 'Anfang' (bắt đầu), 'schwer' (khó) và 'am schwersten' (khó nhất).
Thường dùng để mô tả sự khó khăn ban đầu trong một quá trình hoặc hoạt động.