Looking up...
Das Wohnhaus steht in einer ruhigen Straße.
Nhà ở đó nằm trên một con đường yên tĩnh.
Một tòa nhà được thiết kế để làm nơi ở cho người, thường là một ngôi nhà riêng hoặc một tòa nhà chung cư.
Sie kaufte ein neues Wohnhaus in der Vorstadt.
Cô ấy mua một ngôi nhà mới ở ngoại ô.
Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, khác với các tòa nhà thương mại hoặc công nghiệp.
Lưu ý rằng 'Wohnhaus' chỉ dùng cho nhà ở, không dùng cho các tòa nhà khác như văn phòng hoặc nhà máy.
'Wohnhaus' là một từ chung chỉ tòa nhà cư trú, không phải chỉ ngôi nhà riêng.
Từ ghép từ 'wohnen' (ở) và 'Haus' (nhà), nghĩa là 'nhà ở'.
Trong tiếng Đức, từ 'Wohnhaus' thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, trong khi 'Haus' có thể dùng cho nhiều loại nhà khác nhau.