Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer nicht übt, verliert

Wer nicht übt, verliert

/veːɐ̯ nɪçt yːpt fɛɐ̯ˈliːɐ̯t/◆tục ngữ
không tập thì quên

Wenn du deine Sprachkenntnisse nicht übst, verlierst du sie schnell.

Nếu bạn không tập luyện kỹ năng ngôn ngữ của mình, bạn sẽ nhanh chóng quên mất chúng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu không tập luyện, bạn sẽ mất kỹ năng hoặc tiến bộ của mình.
¶ Nghĩa đen
Người không tập luyện, sẽ mất.
Phân tích nghĩa đen
WerNgười+nicht übtkhông tập luyện+verliertmất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang mất kỹ năng hoặc tiến bộ của mình vì không tập luyện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cố gắng học một kỹ năng mới và bạn muốn khuyến khích họ tập luyện thường xuyên.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Đức về tầm quan trọng của việc tập luyện liên tục và sự kiên trì trong việc phát triển kỹ năng.
trang trọngthông thường

Nếu không tập luyện, bạn sẽ mất kỹ năng hoặc tiến bộ của mình. Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển kỹ năng thông qua tập luyện liên tục.

Wer nicht übt, verliert - das gilt besonders für Musiker.

Không tập thì quên - điều này đặc biệt đúng với những người chơi nhạc cụ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng liên tục như thể thao, âm nhạc, hoặc học tập.

Từ đồng nghĩa

Übung macht den MeisterOhne Fleiß kein Preis

Cụm từ liên quan

Übung macht den Meistertục ngữ
Thực hành làm cho người thầy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích bạn bè tập luyện hoặc học tập thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Đức và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Đức để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác tập luyện thường xuyên hoặc để giải thích tại sao một người đã mất kỹ năng của họ.

Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.