Universum

/uniˈvɛʁzʊm/
vũ trụ

Das Universum ist voller Wunder.

Vũ trụ đầy những điều kỳ diệu.


trang trọng

Vũ trụ, toàn thể các vật thể, không gian và thời gian.

Astronomen erforschen das Universum.

Những nhà thiên văn học nghiên cứu vũ trụ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học.

Cụm từ kết hợp

das Universum erforschennghiên cứu vũ trụdas Universum verstehenhiểu về vũ trụ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Universum thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'universum', có nghĩa là 'toàn thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

Phân tích từ

uni-
toàn bộ, toàn thể
prefix
+
-versum
được bao gồm
suffix
Từ Điển Đức Việt