Tarifkampf

/taˈʁiːfˌkampf/
cuộc đấu tranh về mức lương

Die Gewerkschaften führen einen Tarifkampf für höhere Löhne.

Các công đoàn đang đấu tranh để đòi tăng lương.


trang trọng

Cuộc đấu tranh giữa các bên trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động về mức lương, giờ làm việc, hoặc các điều kiện khác.

Der Tarifkampf zwischen Arbeitgebern und Gewerkschaften dauerte mehrere Monate.

Cuộc đấu tranh về mức lương giữa chủ nhà và công đoàn kéo dài nhiều tháng.

Thường liên quan đến các cuộc đàm phán tập thể (Tarifverhandlungen) trong các ngành công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

Tarifkampf führenđấu tranh về mức lươngTarifkampf beendenkết thúc cuộc đấu tranh về mức lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Tarifvertragcụm từ
hợp đồng lao động tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho các cuộc đàm phán tập thể, không dùng cho các tranh chấp cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường xuất hiện trong các bài báo về lao động hoặc các cuộc đàm phán công đoàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Kampf' (cuộc đấu tranh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các cuộc đàm phán lao động tập thể ở Đức.

Phân tích từ

Tarif
mức lương, điều khoản
root
+
Kampf
cuộc đấu tranh
root
Từ Điển Đức Việt