Schnelligkeit
tốc độDie Schnelligkeit des Internetanschlusses ist entscheidend.
Tốc độ kết nối internet rất quan trọng.
chung
Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.
Seine Schnelligkeit im Reagieren auf Notfälle rettete Leben.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc phản ứng với các tình huống khẩn cấp đã cứu sống nhiều người.
Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện nhanh chóng hoặc phản ứng nhanh.
Cụm từ kết hợp
mit Schnelligkeitvới tốc độSchnelligkeit der Reaktiontốc độ phản ứng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Schnelligkeit thường dùng để chỉ tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn, không dùng cho tốc độ cơ học.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'schnell' (nhanh) + hậu tố '-igkeit' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hiệu suất, thể thao, hoặc công nghệ.
Phân tích từ
schnell
nhanh
root-igkeit
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt