Looking up...
Die Quantenphysik ist faszinierend.
Vật lý lượng tử rất thú vị.
Các hạt cơ bản nhỏ nhất trong vật lý lượng tử, như electron, photon, hoặc quark.
Quanten können sich wie Teilchen und wie Wellen verhalten.
Các hạt lượng tử có thể hành xử như hạt và như sóng.
Trong vật lý lượng tử, các hạt này có thể hiển thị tính chất của cả hạt và sóng.
Các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng các hiệu ứng lượng tử, như máy tính lượng tử.
Quantencomputer könnten die Welt verändern.
Máy tính lượng tử có thể thay đổi thế giới.
Máy tính lượng tử sử dụng các hiệu ứng lượng tử để thực hiện các tính toán phức tạp.
Từ 'Quanten' thường được sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc các cuộc thảo luận về vật lý lượng tử và công nghệ.
Quanten là các hạt cơ bản nhỏ nhất trong vật lý lượng tử.
Từ gốc Latin 'quantus' (bao nhiêu), được sử dụng trong vật lý để chỉ các đơn vị nhỏ nhất.
Trong tiếng Đức, 'Quanten' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và công nghệ.