Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimakleber

Klimakleber

/ˈkliːmaˌkleːbɐ/
người dán nhãn khí hậu

Die Klimakleber blockierten die Straße, um auf die Klimakrise aufmerksam zu machen.

Những người dán nhãn khí hậu đã chặn đường để nhấn mạnh về khủng hoảng khí hậu.


thông thường

Những người tham gia phong trào môi trường dán nhãn, dán dính vào các công trình công cộng để gây chú ý đến vấn đề biến đổi khí hậu.

Die Klimakleber klebten sich an die Straße, um gegen die Untätigkeit der Regierung zu protestieren.

Những người dán nhãn khí hậu đã dán dính vào đường để phản đối sự bất động của chính phủ.

Thường liên quan đến phong trào Last Generation (Phong trào Thế hệ cuối cùng) ở Đức.

Cụm từ kết hợp

Klimakleber-Aktionphong trào dán nhãn khí hậuKlimakleber-Protestphong trào phản đối khí hậu

Từ đồng nghĩa

KlimaprotestlerKlimaktivist

Cụm từ liên quan

sich festklebencụm từ
dán dính vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để mô tả những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'Klimakleber' trong nghĩa khác (nếu có).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klimakrise' (khủng hoảng khí hậu) và 'Kleber' (người dán dính).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.

Phân tích từ

Klimakrise
khủng hoảng khí hậu
root
+
Kleber
người dán dính
root
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.