Intervall
khoảng cáchDas Intervall zwischen den beiden Noten ist sehr groß.
Khoảng cách giữa hai nốt nhạc rất lớn.
chung
Khoảng cách giữa hai điểm, sự kiện hoặc thời điểm.
Sie hat ein Intervall von zwei Wochen zwischen den Terminen.
Cô ấy có khoảng cách hai tuần giữa các cuộc hẹn.
Thường dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.
chuyên ngành
Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Ein großes Intervall kann schwer zu singen sein.
Khoảng cách lớn có thể khó hát.
Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt được đo bằng số bậc.
Cụm từ kết hợp
Intervalltrainingbài tập khoảng cáchIntervallfastenkiếm ăn theo khoảng cách
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong âm nhạc
Trong âm nhạc, 'Intervall' thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Nguồn gốc từ
Từ Latinh 'intervallum' (khoảng cách giữa hai vật).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Intervall' thường được dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.
Phân tích từ
inter-
giữa
prefix-vall
vành đai, khoảng cách
rootTừ Điển Đức Việt