Hitzealarm

/ˈhɪt͡səʔaˌlaʁm/
cảnh báo nắng nóng

Bei Hitzealarm sollte man viel Wasser trinken und körperliche Anstrengung vermeiden.

Khi có cảnh báo nắng nóng, bạn nên uống nhiều nước và tránh hoạt động thể chất.


trang trọng

thông báo chính thức về nguy cơ nắng nóng cực đoan, thường kèm theo khuyến cáo hạn chế hoạt động ngoài trời.

Die Stadt hat einen Hitzealarm für die kommenden Tage ausgerufen.

Thành phố đã ban hành cảnh báo nắng nóng cho những ngày tới.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và khuyến cáo sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

Hitzealarm auslösenkích hoạt cảnh báo nắng nóngHitzealarm aufhebenhủy bỏ cảnh báo nắng nóngHitzealarm gilt fürcảnh báo nắng nóng áp dụng cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt Hitzealarm và Hitzewelle

Hitzealarm là cảnh báo cấp bách, trong khi Hitzewelle chỉ mô tả đợt nắng nóng kéo dài. Ví dụ: 'Hitzewelle dauert eine Woche an' (đợt nắng nóng kéo dài một tuần) nhưng không nhất thiết phải có cảnh báo.

Quy tắc vàng

Sử dụng Hitzealarm trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thông báo chính thức từ cơ quan khí tượng hoặc chính quyền địa phương. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Hitze' (nắng nóng) và 'Alarm' (cảnh báo), xuất hiện trong tiếng Đức từ đầu thế kỷ 21, phản ánh sự gia tăng của các đợt nắng nóng cực đoan do biến đổi khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các bản tin thời tiết chính thức của Đức. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được dịch theo nghĩa đen là 'cảnh báo nắng nóng' thay vì mượn nguyên từ tiếng Đức.

Phân tích từ

Hitze
nắng nóng
root
+
Alarm
cảnh báo
root
Từ Điển Đức Việt