Frieden

/ˈfʁiːdn̩/
hòa bình

Nach dem Krieg sehnten sich die Menschen nach Frieden.

Sau chiến tranh, người dân khao khát hòa bình.


trang trọng

Tình trạng không có chiến tranh hoặc xung đột; sự yên bình giữa các quốc gia hoặc con người

Der Frieden in Europa wurde nach 1945 durch internationale Abkommen gesichert.

Hòa bình ở châu Âu được đảm bảo sau năm 1945 nhờ các hiệp định quốc tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc xã hội rộng rãi.

thông thường

Trạng thái tâm hồn thanh thản, không lo lắng hay xung đột nội tâm

Sie fand inneren Frieden in der Meditation.

Cô ấy tìm thấy sự thanh thản nội tâm nhờ thiền định.

Có thể ám chỉ sự bình yên trong tâm hồn, không nhất thiết liên quan đến xung đột bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

den Frieden störenlàm mất hòa bìnhFrieden schließenký hiệp định hòa bìnhim Frieden lebensống trong hòa bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'Frieden' và 'Ruhe'

'Frieden' ám chỉ hòa bình giữa các bên (quốc gia, con người), trong khi 'Ruhe' chỉ sự yên tĩnh, không ồn ào.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Frieden' trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về hòa bình giữa các quốc gia hoặc hiệp định hòa bình, luôn sử dụng 'Frieden' thay vì 'Ruhe'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'fridu' (bảo vệ, an toàn), liên quan đến tiếng Anh 'friend' và tiếng Latin 'pax' (hòa bình).

Ghi chú sử dụng

Frieden là danh từ giống đực (der Frieden) trong tiếng Đức. Khi sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể ám chỉ sự hòa thuận với Thượng đế.

Phân tích từ

Frie-
liên quan đến sự bảo vệ, an toàn
root
+
-den
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt