Adresse speichern
lưu địa chỉKannst du diese Adresse speichern?
Bạn có thể lưu địa chỉ này không?
Lưu một địa chỉ (ví dụ: địa chỉ email, địa chỉ website) vào bộ nhớ hoặc hệ thống để sử dụng sau này.
Speichere die Lieferadresse für zukünftige Bestellungen.
Lưu địa chỉ giao hàng để sử dụng cho các đơn đặt hàng tương lai.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng, trình duyệt web hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Câu này thường được sử dụng khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.
Quy tắc vàng
Địa chỉ nào?
Hãy đảm bảo bạn biết chính xác địa chỉ nào cần lưu (email, website, địa chỉ giao hàng, v.v.).
Nguồn gốc từ
Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'speichern' từ tiếng Đức 'speichern' (lưu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.