seguridad
/seɣuˈɾiðað/Tình trạng không bị nguy hiểm, an toàn về thể chất hoặc tinh thần.
El gobierno trabaja para garantizar la seguridad de los ciudadanos.
Chính phủ làm việc để đảm bảo an toàn cho công dân.
Thường dùng để chỉ sự an toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
Sự chắc chắn, sự tin tưởng vào một kết quả hoặc sự việc.
Tengo seguridad de que aprobaré el examen.
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ đỗ kỳ thi.
Dùng để biểu thị sự tự tin hoặc sự chắc chắn về một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'seguridad' và 'protección'
'Seguridad' thường dùng để chỉ tình trạng an toàn, còn 'protección' thường dùng để chỉ hành động bảo vệ.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'seguridad' khi muốn nói về tình trạng an toàn
Ví dụ: 'La seguridad en el trabajo es importante.' (An toàn trong việc làm rất quan trọng.)
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'securitas', có nghĩa là 'an toàn, sự chắc chắn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'seguridad' có thể dùng để chỉ sự an toàn về thể chất, tinh thần hoặc xã hội, hoặc sự chắc chắn về một việc gì đó.