quedarse sin dinero
/keˈðarse sin ˈdinero/Trạng thái không còn tiền để sử dụng, thường do chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính bất lợi.
Si no trabajas, te quedarás sin dinero pronto.
Nếu bạn không làm việc, bạn sẽ bị hết tiền rất nhanh.
Quedarse sin dinero en un viaje puede ser muy estresante.
Bị hết tiền trong chuyến đi có thể rất căng thẳng.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'quedarse' có nghĩa là 'được lại' hoặc 'được để lại', trong khi 'sin dinero' nghĩa là 'không có tiền'. Cụm từ này mô tả tình trạng không còn tiền để sử dụng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.