quedarse dormido

/keˈðaɾse ðoɾˈmiðo/
verbo pronominalTrung cấp ngủ quênđộng từ cụm
thông thường

ngủ quên, ngủ gật, không tỉnh táo do buồn ngủ

No me quedé dormido en clase, solo cerré los ojos un momento.

Tôi không ngủ quên trong lớp đâu, chỉ nhắm mắt một chút thôi.

Se quedó dormido en el sofá después de cenar.

Anh ấy ngủ quên trên ghế sofa sau khi ăn tối.

💡

Thường dùng khi ai đó buồn ngủ và ngủ mất trong lúc đang làm việc gì đó (xem phim, đọc sách, nghe giảng). Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ngủ quên) và nghĩa bóng (mất tỉnh táo, không chú ý).

Cụm từ kết hợp

quedarse dormido en el trabajongủ quên trong lúc làm việcquedarse dormido al volantengủ quên khi đang lái xequedarse dormido en clasengủ quên trong lớp

Cụm từ liên quan

quedarse en blancocụm từ
bỗng nhiên quên sạch mọi thứ, trống rỗng
quedarse fríocụm từ
sững sờ, không phản ứng

💡Mẹo hay

Phân biệt *quedarse dormido* và *dormirse*

*Dormirse* đơn thuần nghĩa là 'ngủ', trong khi *quedarse dormido* nhấn mạnh vào sự mất tỉnh táo đột ngột (ví dụ: ngủ quên trong lúc đang làm việc). *Quedarse dormido* thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể (xem phim, nghe giảng, lái xe).

Quy tắc vàng

Sử dụng *quedarse dormido* trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi ai đó buồn ngủ đột ngột và mất tỉnh táo trong lúc đang làm việc gì đó. Không dùng để chỉ hành động ngủ bình thường (ví dụ: *Me quedé dormido 8 horas* là sai, nên dùng *Dormí 8 horas*).

📖Nguồn gốc từ

Từ *quedar* (ở lại, trở nên) + *dormido* (bị ngủ). *Dormido* là dạng bị động của động từ *dormir* (ngủ). Cụm từ thể hiện trạng thái trở nên buồn ngủ và ngủ mất.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ *en* để chỉ nơi xảy ra hành động (ví dụ: *quedarse dormido en el cine*). Không nên nhầm lẫn với *dormirse* (ngủ) đơn thuần, vì *quedarse dormido* nhấn mạnh vào sự mất tỉnh táo đột ngột.

Phân tích từ

quedar
ở lại, trở nên
verb
+
se
tự phản thân (bị động)
pronoun
+
dormido
bị ngủ, trạng thái ngủ
adjective (past participle)
Từ Điển Tây Ban Nha Việt