Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pensionistas

/pen.sjoˈnis.tas/
noun★Trung cấp— người hưởng lương hưu
trang trọng

Người đã nghỉ hưu và nhận lương hưu từ chính phủ hoặc tổ chức.

Los pensionistas tienen derecho a asistencia médica gratuita.

Người hưởng lương hưu có quyền được chăm sóc y tế miễn phí.

La manifestación reunió a miles de pensionistas en la plaza mayor.

Cuộc biểu tình đã tập hợp hàng ngàn người hưởng lương hưu tại quảng trường trung tâm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế, đặc biệt khi nói về quyền lợi của người già.

Cụm từ kết hợp

derechos de los pensionistasquyền lợi của người hưởng lương hưupensión de los pensionistaslương hưu của người hưởng lương hưumovimiento de pensionistasphong trào người hưởng lương hưu

Từ đồng nghĩa

jubiladosretirados

Từ trái nghĩa

trabajadoresactivos

💡Mẹo hay

Phân biệt 'pensionistas' và 'jubilados'

'Pensionistas' nhấn mạnh vào việc nhận lương hưu (có thể do tuổi tác, thương tật hoặc điều kiện khác), trong khi 'jubilados' chỉ đơn thuần là người nghỉ hưu (không nhất thiết phải nhận lương hưu). Ví dụ: 'jubilados' có thể bao gồm những người nghỉ hưu nhưng vẫn làm việc bán thời gian, trong khi 'pensionistas' thường không.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'pensionistas' trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận về ngân sách nhà nước, cải cách hệ thống lương hưu hoặc các phong trào xã hội của người cao tuổi. Ví dụ: 'Los políticos deben escuchar a los pensionistas.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pensión' (lương hưu) + hậu tố '-ista' (chỉ người hưởng lợi). 'Pensión' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pensio' (sự trả tiền), liên quan đến 'pendere' (trả tiền).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách an sinh xã hội, cải cách lương hưu hoặc biểu tình của người già. Không nên nhầm lẫn với 'jubilados' (người nghỉ hưu) vì 'pensionistas' nhấn mạnh vào việc nhận lương hưu, không chỉ đơn thuần là nghỉ hưu.

Phân tích từ

pensión
lương hưu
root
+
-ista
hậu tố chỉ người hưởng lợi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.