Looking up...
sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống lương hưu do thiếu quỹ hoặc quản lý kém, dẫn đến mất khả năng chi trả cho người hưởng lương hưu
Los economistas advierten que sin cambios estructurales habrá un pensionazo en 20 años.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng nếu không có thay đổi cơ cấu, sẽ có sự sụp đổ hệ thống lương hưu trong 20 năm tới.
Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Âu thập niên 2010, đặc biệt liên quan đến hệ thống lương hưu công ở các nước như Hy Lạp, Tây Ban Nha.
Sự khác biệt quan trọng: 'pensionazo' ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn không thể phục hồi, trong khi 'crisis de pensiones' chỉ giai đoạn khó khăn tạm thời. Ví dụ: 'España evita el pensionazo pero enfrenta crisis de pensiones' (Tây Ban Nha tránh được sự sụp đổ nhưng vẫn đối mặt khủng hoảng lương hưu).
Chỉ sử dụng khi đề cập đến nguy cơ sụp đổ hệ thống lương hưu hoàn toàn do thiếu quỹ trầm trọng hoặc quản lý kém. Không dùng cho các vấn đề tài chính lương hưu thông thường.
Từ ghép giữa 'pensión' (lương hưu) và hậu tố '-azo' (thường chỉ sự kiện tiêu cực, đột ngột trong tiếng Tây Ban Nha). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh khủng hoảng nợ công châu Âu thập niên 2010, khi nhiều quốc gia đối mặt nguy cơ vỡ nợ hệ thống lương hưu công.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và kinh tế về tài chính công. Cần phân biệt với 'crisis de las pensiones' (khủng hoảng lương hưu) - vốn chỉ giai đoạn khó khăn chung, trong khi 'pensionazo' ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, không thể cứu vãn.