Olimpiadas

/o.limˈpja.ðas/
nounTrung cấp
trang trọng

Đại hội thể thao quốc tế được tổ chức mỗi bốn năm, bao gồm các môn thể thao như chạy, bơi, và đấu vật.

Participar en las Olimpiadas es el sueño de muchos atletas.

Tham gia Đại hội thể thao Olympic là giấc mơ của nhiều vận động viên.

💡

Từ 'Olimpiadas' thường được dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, bắt đầu từ năm 1896.

Cụm từ kết hợp

Juegos Olímpicosđại hội thể thao Olympicmedallas olímpicashuy chương Olympicatletas olímpicosvận động viên Olympic

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ganar una medalla de oro olímpicacụm từ
vô địch một huy chương vàng Olympic
la antorcha olímpicacụm từ
ngọn đuốc Olympic

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Olimpiadas' thường dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, trong khi 'Olimpiada' có thể dùng để chỉ một kỳ đại hội cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Olimpiadas' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Olympia', tên của một thành phố Hy Lạp cổ đại nơi tổ chức các kỳ đại hội thể thao Olympic đầu tiên.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'Olimpiadas' thường được dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, trong khi 'Olimpiada' có thể dùng để chỉ một kỳ đại hội cụ thể hoặc một môn thể thao Olympic.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt