Looking up...
Giữ cho mình luôn biết những điều mới nhất, cập nhật thông tin liên tục.
Es importante mantenerse al día con las tendencias del mercado.
Lưu ý cập nhật xu hướng thị trường là rất quan trọng.
Para mantenerse al día en tecnología, hay que leer blogs especializados.
Để cập nhật về công nghệ, cần đọc các blog chuyên ngành.
Thường dùng để nói về việc theo dõi tin tức, xu hướng, hoặc kiến thức mới nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc cập nhật kiến thức chuyên môn hoặc tin tức liên quan đến công việc.
Cụm từ này không dùng để nói về việc theo dõi thời tiết, mà thường dùng cho tin tức, xu hướng, hoặc kiến thức mới.
Từ 'mantener' có nghĩa là 'giữ', 'duy trì', và 'al día' có nghĩa là 'hôm nay', 'cập nhật'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc duy trì sự liên tục trong việc biết những điều mới nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc theo dõi xu hướng xã hội.