mantener en secreto
/manˈteneɾ en seˈkɾeto/Giấu kín một thông tin hoặc sự việc để không ai biết.
El gobierno mantuvo en secreto los detalles del acuerdo.
Chính phủ giữ kín chi tiết của thỏa thuận.
No le digas a nadie, mantén esto en secreto.
Đừng nói với ai, hãy giữ điều này kín đáo.
Thường dùng để chỉ giữ bí mật về một thông tin quan trọng hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho thông tin không quan trọng
Không nên dùng cho những thông tin không cần thiết hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mantener' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manu tenere' (giúp đỡ, giữ), và 'secreto' từ 'secretus' (tách ra, riêng biệt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.