manteca

/manˈteka/
nounTrung cấp mỡ lợn
thông thường

Mỡ lợn được chiết xuất từ mỡ của lợn, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Para freír, puedes usar manteca de cerdo en lugar de aceite vegetal.

Để chiên, bạn có thể sử dụng mỡ lợn thay vì dầu thực vật.

💡

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống, đặc biệt là ở các nước Mỹ Latinh.

Cụm từ kết hợp

manteca de cerdomỡ lợncocinar con mantecanấu ăn với mỡ lợn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong nấu ăn

Mỡ lợn có thể được sử dụng để chiên hoặc nấu các món ăn truyền thống, mang lại hương vị đặc trưng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mantica' (bùn, bùn lầy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống, đặc biệt là ở các nước Mỹ Latinh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt