For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

LGTBIfobia

/ˈleɣ.ti.βiˈfo.βja/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự sợ hãi, thù ghét hoặc phân biệt đối xử với người LGBT (lesbian, gay, bisexual, transgender và các bậc thang giới tính khác).

La LGTBIfobia puede manifestarse en discriminación laboral, violencia o exclusión social.

Sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT có thể thể hiện qua sự phân biệt đối xử trong việc làm, bạo lực hoặc sự loại trừ xã hội.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.

Cụm từ kết hợp

luchar contra la LGTBIfobiađấu tranh chống sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

matrimonio igualitariocụm từ
hôn nhân đồng giới
identidad de génerocụm từ
danh tính giới tính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

LGTBIfobia cụ thể hơn so với 'homofobia', vì nó bao gồm cả sự phân biệt đối xử với người transgender và intersexual.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng 'LGTBIfobia' thay vì 'homofobia' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt đối xử với tất cả các nhóm LGBT.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'LGTBI' (lesbian, gay, bisexual, transgender, intersexual) và 'fobia' (sự sợ hãi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.

Phân tích từ

LGTBI
lesbian, gay, bisexual, transgender, intersexual
root
+
fobia
sự sợ hãi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →