LGTBIfobia

/ˈleɣ.ti.βiˈfo.βja/
💡 sự sợ hãi hoặc thù ghét đối với người LGBT

La LGTBIfobia sigue siendo un problema grave en muchas sociedades.

Sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT vẫn là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều xã hội.


trang trọng

Sự sợ hãi, thù ghét hoặc phân biệt đối xử với người LGBT (lesbian, gay, bisexual, transgender và các bậc thang giới tính khác).

La LGTBIfobia puede manifestarse en discriminación laboral, violencia o exclusión social.

Sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT có thể thể hiện qua sự phân biệt đối xử trong việc làm, bạo lực hoặc sự loại trừ xã hội.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.

Cụm từ kết hợp

luchar contra la LGTBIfobiađấu tranh chống sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT

Cụm từ liên quan

matrimonio igualitariocụm từ
hôn nhân đồng giới
identidad de génerocụm từ
danh tính giới tính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

LGTBIfobia cụ thể hơn so với 'homofobia', vì nó bao gồm cả sự phân biệt đối xử với người transgender và intersexual.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng 'LGTBIfobia' thay vì 'homofobia' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt đối xử với tất cả các nhóm LGBT.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'LGTBI' (lesbian, gay, bisexual, transgender, intersexual) và 'fobia' (sự sợ hãi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.

Phân tích từ

LGTBI
lesbian, gay, bisexual, transgender, intersexual
root
+
fobia
sự sợ hãi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt