Looking up...
Sự sợ hãi, thù ghét hoặc phân biệt đối xử với người LGBT (lesbian, gay, bisexual, transgender và các bậc thang giới tính khác).
La LGTBIfobia puede manifestarse en discriminación laboral, violencia o exclusión social.
Sự sợ hãi và thù ghét đối với người LGBT có thể thể hiện qua sự phân biệt đối xử trong việc làm, bạo lực hoặc sự loại trừ xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.
LGTBIfobia cụ thể hơn so với 'homofobia', vì nó bao gồm cả sự phân biệt đối xử với người transgender và intersexual.
Sử dụng 'LGTBIfobia' thay vì 'homofobia' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt đối xử với tất cả các nhóm LGBT.
Từ ghép từ 'LGTBI' (lesbian, gay, bisexual, transgender, intersexual) và 'fobia' (sự sợ hãi).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT và các chính sách chống phân biệt đối xử.