Looking up...
Sự diễn giải hoặc giải thích ý nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hiện tượng.
El actor dio una interpretación magistral de Hamlet.
Diễn viên đã diễn xuất một cách tuyệt vời trong vai Hamlet.
La interpretación de los sueños es un tema fascinante.
Sự giải thích về giấc mơ là một chủ đề thú vị.
Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học.
Thường dùng để mô tả cách diễn viên diễn xuất hoặc cách giải thích một tác phẩm nghệ thuật.
'Interpretación' thường liên quan đến sự diễn giải ý nghĩa, còn 'explicación' là sự giải thích chi tiết.
Từ gốc Latinh 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.
Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để mô tả sự giải thích hoặc diễn giải ý nghĩa của một tác phẩm hoặc hiện tượng.