incendios
/inˈθen.djos/“Los bomberos lucharon contra los incendios forestales durante todo el verano.”
Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu chống lại các vụ cháy rừng suốt cả mùa hè.
Các vụ cháy lớn, thường không kiểm soát được, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường và tài sản.
Los incendios en la Amazonía han aumentado en los últimos años.
Các vụ cháy ở rừng Amazon đã tăng lên trong những năm gần đây.
Thường được sử dụng để chỉ các vụ cháy lớn như cháy rừng, cháy nhà, hoặc các vụ cháy khác gây thiệt hại nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'incendios' thường được sử dụng để chỉ các vụ cháy lớn và nghiêm trọng, không phải các vụ cháy nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Số nhiều
Từ 'incendios' là dạng số nhiều của 'incendio', nghĩa là 'vụ cháy'. Khi sử dụng, hãy chú ý đến số lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'incendium', có nghĩa là 'vụ cháy'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các vụ cháy lớn và không kiểm soát được.