incendio
💡 vụ cháyEl incendio destruyó el edificio en minutos.
Vụ cháy đã phá hủy tòa nhà trong vài phút.
trang trọng
Vụ cháy lớn, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.
Los bomberos lucharon contra el incendio durante horas.
Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu chống lại vụ cháy trong nhiều giờ.
💡
Thường được sử dụng để mô tả vụ cháy lớn, có thể gây nguy hiểm cho cuộc sống và tài sản.
Cụm từ kết hợp
incendio forestalvụ cháy rừngincendio intencionalvụ cháy có chủ ý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'incendio' thường được sử dụng để mô tả vụ cháy lớn, không phải là những vụ cháy nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'incendium', có nghĩa là 'vụ cháy'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, đặc biệt là khi nói về thảm họa hoặc tai nạn.
Phân tích từ
in-
vào
prefix-cendio
cháy
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt