Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hacer mal por mal

/aˈθeɾ mal poɾ mal/
phrase★Trung cấp— trả đũa bằng đũa◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Trả đũa bằng cách gây hại cho người khác như họ đã làm với bạn, thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự bạo lực hoặc hành vi tiêu cực.
¶ Nghĩa đen
Làm điều xấu bằng cách làm điều xấu
Phân tích nghĩa đen
hacerlàm+malđiều xấu+porbằng cách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vòng luẩn quẩn mà hành động tiêu cực dẫn đến hành động tiêu cực khác, như một vòng tròn không có kết thúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh chấp giữa hai bên, một bên quyết định trả đũa bằng cách gây hại cho bên kia như họ đã làm với mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một khái niệm phổ biến trong văn hóa Tây Ban Nha về việc trả đũa và xung đột, nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động trả đũa.
thông thường

Hành động trả đũa bằng cách gây hại cho người khác như họ đã làm với bạn, thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự bạo lực hoặc hành vi tiêu cực.

Después de años de conflicto, ambos bandos solo sabían hacer mal por mal.

Sau nhiều năm xung đột, cả hai bên chỉ biết trả đũa bằng đũa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một vòng luẩn quẩn tiêu cực mà không có giải pháp.

Từ đồng nghĩa

devolver el mal con el malvengarsereplicar con maldad

Từ trái nghĩa

perdonarolvidarreconciliarse

Cụm từ liên quan

la venganza es un plato que se sirve fríotục ngữ
Trả thù là món ăn được phục vụ khi đã lạnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xung đột

Câu này thường được sử dụng khi mô tả một vòng luẩn quẩn tiêu cực mà không có giải pháp.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này chỉ được sử dụng để mô tả hành động tiêu cực, không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'hacer' (làm) và 'mal' (hại), nhấn mạnh hành động trả đũa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xung đột hoặc tranh chấp, nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động trả đũa.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.