Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gordofobia

/ɡoɾ.doˈfo.βja/
noun★Trung cấp💡 kỳ thị người béo

“La gordofobia en los medios de comunicación afecta la autoestima de muchas personas.”

Kỳ thị người béo trên phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến lòng tự trọng của nhiều người.

thông thường

Sự phân biệt đối xử, định kiến hoặc kỳ thị đối với những người có cân nặng vượt mức trung bình, thường thể hiện qua thái độ, ngôn ngữ hoặc hành vi mang tính xúc phạm.

Los comentarios gordofóbicos en redes sociales pueden ser muy dañinos.

Những bình luận kỳ thị người béo trên mạng xã hội có thể gây tổn thương nghiêm trọng.

La gordofobia estructural se manifiesta en la falta de tallas inclusivas en la moda.

Kỳ thị người béo mang tính cấu trúc thể hiện qua việc thiếu kích cỡ quần áo đa dạng trong ngành thời trang.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người, bình đẳng giới và sức khỏe cộng đồng. Không nên nhầm lẫn với 'chán ăn' (anorexia) hoặc 'béo phì' (obesity), vốn là các vấn đề sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

luchar contra la gordofobiachống lại kỳ thị người béoser víctima de gordofobialà nạn nhân của kỳ thị người béocomentarios gordofóbicosbình luận kỳ thị người béo

Từ đồng nghĩa

estereotipo corporaldiscriminación por pesoprejuicio contra obesidad

Từ trái nghĩa

aceptación corporalinclusividad

Cụm từ liên quan

aceptación corporalcụm từ
sự chấp nhận bản thân bất kể cân nặng
dieta y saludcụm từ
chế độ ăn uống và sức khỏe
modelos de belleza inclusivoscụm từ
các tiêu chuẩn vẻ đẹp đa dạng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'gordofobia' và 'béo phì'

Gordofobia là kỳ thị đối với người béo, trong khi 'béo phì' (obesidad) là một tình trạng sức khỏe. Kỳ thị có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất của người bị ảnh hưởng, ngay cả khi họ không có vấn đề về cân nặng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ một cách chính xác

Tránh sử dụng thuật ngữ này để chỉ những người có cân nặng vượt mức trung bình một cách tiêu cực. Thay vào đó, hãy nói về 'kỳ thị người béo' (gordofobia) khi đề cập đến các hành vi phân biệt đối xử.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'gordo' (béo) và 'fobia' (sợ hãi, ghét), xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha vào đầu thế kỷ 21 như một thuật ngữ xã hội học. 'Gordo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gurdus' (ngu ngốc, nặng nề), trong khi 'fobia' đến từ tiếng Hy Lạp 'phobos' (sợ hãi).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền con người, sức khỏe cộng đồng và bình đẳng giới. Nó nhấn mạnh rằng sự kỳ thị không xuất phát từ vấn đề sức khỏe cá nhân mà từ những định kiến xã hội. Cần phân biệt với 'béo phì' (obesidad), vốn là một tình trạng sức khỏe.

Phân tích từ

gordo
béo
root
+
fobia
sợ hãi, ghét
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.