Looking up...
“La gordofobia en los medios de comunicación afecta la autoestima de muchas personas.”
Kỳ thị người béo trên phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến lòng tự trọng của nhiều người.
Sự phân biệt đối xử, định kiến hoặc kỳ thị đối với những người có cân nặng vượt mức trung bình, thường thể hiện qua thái độ, ngôn ngữ hoặc hành vi mang tính xúc phạm.
Los comentarios gordofóbicos en redes sociales pueden ser muy dañinos.
Những bình luận kỳ thị người béo trên mạng xã hội có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
La gordofobia estructural se manifiesta en la falta de tallas inclusivas en la moda.
Kỳ thị người béo mang tính cấu trúc thể hiện qua việc thiếu kích cỡ quần áo đa dạng trong ngành thời trang.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người, bình đẳng giới và sức khỏe cộng đồng. Không nên nhầm lẫn với 'chán ăn' (anorexia) hoặc 'béo phì' (obesity), vốn là các vấn đề sức khỏe.
Gordofobia là kỳ thị đối với người béo, trong khi 'béo phì' (obesidad) là một tình trạng sức khỏe. Kỳ thị có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất của người bị ảnh hưởng, ngay cả khi họ không có vấn đề về cân nặng.
Tránh sử dụng thuật ngữ này để chỉ những người có cân nặng vượt mức trung bình một cách tiêu cực. Thay vào đó, hãy nói về 'kỳ thị người béo' (gordofobia) khi đề cập đến các hành vi phân biệt đối xử.
Từ ghép giữa 'gordo' (béo) và 'fobia' (sợ hãi, ghét), xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha vào đầu thế kỷ 21 như một thuật ngữ xã hội học. 'Gordo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gurdus' (ngu ngốc, nặng nề), trong khi 'fobia' đến từ tiếng Hy Lạp 'phobos' (sợ hãi).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền con người, sức khỏe cộng đồng và bình đẳng giới. Nó nhấn mạnh rằng sự kỳ thị không xuất phát từ vấn đề sức khỏe cá nhân mà từ những định kiến xã hội. Cần phân biệt với 'béo phì' (obesidad), vốn là một tình trạng sức khỏe.