Gaza

/ˈɡaθa/
proper nounTrung cấp
geographical

Gaza là một vùng lãnh thổ nằm dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, bao gồm thành phố Gaza và các khu vực lân cận. Nó là một phần của lãnh thổ Palestine và có ý nghĩa lịch sử, chính trị và văn hóa lớn.

Gaza ha sido un punto de conflicto durante décadas.

Gaza đã là một điểm nóng xung đột trong nhiều thập kỷ.

💡

Gaza thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột giữa Israel và Palestine.

Cụm từ kết hợp

la Franja de Gazadải Gazael bloqueo de Gazachiến dịch phong tỏa Gaza

Cụm từ liên quan

la guerra en Gazacụm từ
cuộc chiến ở Gaza
la resistencia en Gazacụm từ
phong trào kháng chiến ở Gaza

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gaza thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tên 'Gaza' được viết hoa và không có dấu.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'Gaza' có nguồn gốc từ tiếng Semitic cổ đại, có nghĩa là 'thành phố mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Khi đề cập đến Gaza, thường liên quan đến xung đột giữa Israel và Palestine. Nó cũng có thể chỉ đến thành phố Gaza hoặc vùng lãnh thổ Gaza.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt