ERTE

/ˈerte/
abbreviationTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

ERTE là viết tắt của 'Expediente de Regulación Temporal de Empleo', một biện pháp pháp lý cho phép các công ty giảm số lượng nhân viên hoặc giảm giờ làm việc tạm thời để đối phó với khủng hoảng kinh tế hoặc tình hình khó khăn khác.

El gobierno ha aprobado un ERTE para proteger los puestos de trabajo durante la pandemia.

Chính phủ đã phê duyệt một biện pháp giải lao tạm thời để bảo vệ việc làm trong thời kỳ đại dịch.

💡

ERTE được quy định trong Luật Lao động Tây Ban Nha và thường được sử dụng trong các tình huống như suy thoái kinh tế, khủng hoảng công nghiệp hoặc các sự kiện bất ngờ khác.

Cụm từ kết hợp

aplicar un ERTEáp dụng sự giải lao tạm thờisolicitar un ERTEđề xuất sự giải lao tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

despido colectivocụm từ
sự sa thải tập thể

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa ERTE và despido colectivo

ERTE là biện pháp tạm thời, trong khi despido colectivo là sa thải vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Quyền lợi của nhân viên trong ERTE

Nhân viên vẫn giữ quyền lợi xã hội và có thể được tái tuyển dụng khi tình hình cải thiện.

📖Nguồn gốc từ

ERTE là từ viết tắt của 'Expediente de Regulación Temporal de Empleo', một khái niệm pháp lý trong luật lao động Tây Ban Nha.

📝Ghi chú sử dụng

ERTE thường được sử dụng trong các tình huống kinh tế khó khăn để giúp các công ty giảm chi phí lao động mà không phải sa thải nhân viên vĩnh viễn.

Phân tích từ

Expediente
tài liệu, thủ tục
root
+
Regulación
quy định, điều chỉnh
root
+
Temporal
tạm thời
root
+
Empleo
việc làm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt