energético
/eneɾˈxetiko/adjective★Trung cấp— năng lượng
chung
Có chứa hoặc cung cấp năng lượng, thường liên quan đến thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm tăng cường năng lượng.
Las barritas energéticas son ideales para los deportistas.
Các thanh năng lượng rất phù hợp cho các vận động viên.
💡
Thường dùng để mô tả đồ uống hoặc thực phẩm tăng cường năng lượng.
Cụm từ kết hợp
bebida energéticanước uống năng lượngbarrita energéticathan năng lượng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả đồ uống hoặc thực phẩm, không dùng cho năng lượng trong vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'energeticus', liên quan đến năng lượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, dinh dưỡng hoặc sản phẩm tăng cường năng lượng.
Phân tích từ
energ
năng lượng
root-ético
liên quan đến
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt