en absoluto
/en abˈsolu.to/phrase★Trung cấp— chắc chắn không
thông thường
Dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, cho thấy sự không đồng ý hoặc sự phủ nhận hoàn toàn.
¿Te gusta el café? — En absoluto, lo odio.
Anh thích cà phê không? — Chắc chắn không, tôi ghét nó.
¿Crees que es justo? — En absoluto, es injusto.
Anh nghĩ điều đó công bằng không? — Chắc chắn không, điều đó không công bằng.
💡
Thường dùng trong câu trả lời ngắn gọn để phủ định một cách mạnh mẽ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu trả lời
Dùng 'en absoluto' khi muốn phủ định một cách mạnh mẽ trong câu trả lời ngắn gọn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong câu hỏi
Không dùng 'en absoluto' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời để phủ định.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'absoluto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absolutus', nghĩa là 'hoàn toàn, tuyệt đối'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để phủ định một cách mạnh mẽ.
Phân tích từ
en
trong
prepositionabsoluto
hoàn toàn
adjectiveTừ Điển Tây Ban Nha Việt