Looking up...
vào tháng tư, trong tháng tư
En abril, los días son más largos.
Vào tháng tư, ngày dài hơn.
Voy a viajar en abril a España.
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng tư tới Tây Ban Nha.
Thường dùng để chỉ thời gian trong tháng tư dương lịch. Có thể thay thế bằng 'trong tháng tư' trong hầu hết trường hợp.
'en abril' ngắn gọn hơn và được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'en el mes de abril' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn mạnh tháng tư cụ thể.
Dùng khi nói về các sự kiện, hoạt động diễn ra trong suốt tháng tư mà không cần chỉ định ngày cụ thể. Ví dụ: 'En abril, trigo en sazón' (Tháng tư lúa chín).
Tổ hợp từ 'en' (trong) + 'abril' (tháng tư). 'Abril' xuất phát từ tiếng Latin 'Aprilis', có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến nữ thần Aphrodite (trong thần thoại Hy Lạp) hoặc từ 'aperire' (mở ra), ám chỉ mùa xuân khi cây cối nở hoa.
Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chỉ thời gian. Không dùng với mạo từ 'el' trong hầu hết trường hợp (trừ khi nhấn mạnh 'trong tháng tư cụ thể nào đó').