el que mucho abarca, poco aprieta

/el ke ˈmu.tʃo aˈβaɾ.ka ˈpo.ko aˈpɾje.ta/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Người nào ôm đồm nhiều việc thì không việc nào làm tốt
Nghĩa đen
Người nào làm nhiều việc thì làm không chặt chẽ
Phân tích nghĩa đen
el quengười nào+mucho abarcalàm nhiều việc+poco aprietalàm không chặt chẽ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nào cố gắng làm nhiều việc nhưng không làm tốt việc nào
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng trong tình huống ai đó đang cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc nhưng không hiệu quả
Lưu ý văn hóa
Tục ngữ Tây Ban Nha dùng để khuyên người ta nên tập trung vào một việc
thông thường

Người nào ôm đồm nhiều việc thì không việc nào làm tốt

Juan intentó hacer tres trabajos al mismo tiempo, pero al final, el que mucho abarca, poco aprieta.

Juan cố gắng làm ba công việc cùng một lúc, nhưng cuối cùng, người làm nhiều việc thì làm việc gì cũng không tốt.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để khuyên người ta nên tập trung vào một việc thay vì ôm đồm nhiều việc

Từ Điển Tây Ban Nha Việt