Looking up...
Quên, không chú ý hoặc bỏ qua một việc gì đó
Descuidé mis llaves y no las encontré.
Tôi quên chìa khóa và không tìm thấy chúng.
No descuides tus estudios.
Đừng bỏ qua việc học tập của bạn.
Thường dùng để chỉ việc quên hoặc không chú ý đến một việc gì đó quan trọng.
Từ này thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.
Từ gốc Latinh 'des-' (nghĩa là 'không') và 'cuidar' (chăm sóc).
Thường dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở hoặc chỉ trích việc quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.