dar un abrazo
/ˈdaɾ un aˈβɾaθo/phrase★Trung cấp— ôm chặt
thông thường
Ôm chặt ai đó để bày tỏ tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự an ủi.
Cuando vio a su hermano después de mucho tiempo, no pudo evitar darle un abrazo.
Khi thấy anh trai sau nhiều năm, cô ấy không thể kìm được mình mà ôm chặt anh trai.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.
Cụm từ kết hợp
dar un abrazo fuerteôm chặtdar un abrazo de despedidaôm chặt khi chia tay
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thích hợp
Dùng 'dar un abrazo' khi muốn bày tỏ tình cảm hoặc sự ủng hộ, nhưng tránh sử dụng trong các tình huống chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Tính thân mật
Đây là một hành động thân mật, nên chỉ sử dụng với những người bạn thân hoặc gia đình.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.
Phân tích từ
dar
đưa, cho
verbun
một
articleabrazo
ôm chặt
nounTừ Điển Tây Ban Nha Việt