Looking up...
Một tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích cạnh tranh hoặc mâu thuẫn, có thể ảnh hưởng đến sự công bằng hoặc khách quan trong việc ra quyết định.
Los jueces deben declarar cualquier conflicto de intereses para garantizar la imparcialidad.
Các thẩm phán phải tuyên bố bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự trung lập.
Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.
Trong các quyết định quan trọng, luôn phải tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự minh bạch.
Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conflictus' (xung đột), và 'intereses' từ 'interesse' (lợi ích).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và báo cáo tài chính.