conflicto de intereses
xung đột lợi íchEl director general debe evitar cualquier conflicto de intereses en sus decisiones.
Giám đốc điều hành phải tránh mọi xung đột lợi ích trong các quyết định của mình.
Một tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích cạnh tranh hoặc mâu thuẫn, có thể ảnh hưởng đến sự công bằng hoặc khách quan trong việc ra quyết định.
Los jueces deben declarar cualquier conflicto de intereses para garantizar la imparcialidad.
Các thẩm phán phải tuyên bố bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự trung lập.
Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Trong các quyết định quan trọng, luôn phải tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự minh bạch.
Nguồn gốc từ
Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conflictus' (xung đột), và 'intereses' từ 'interesse' (lợi ích).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và báo cáo tài chính.