conflicto de intereses

/konˈflikto ðe inteˈɾeses/
xung đột lợi ích

El director general debe evitar cualquier conflicto de intereses en sus decisiones.

Giám đốc điều hành phải tránh mọi xung đột lợi ích trong các quyết định của mình.


Luật
trang trọng

Một tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích cạnh tranh hoặc mâu thuẫn, có thể ảnh hưởng đến sự công bằng hoặc khách quan trong việc ra quyết định.

Los jueces deben declarar cualquier conflicto de intereses para garantizar la imparcialidad.

Các thẩm phán phải tuyên bố bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự trung lập.

Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính.

Cụm từ kết hợp

evitar un conflicto de interesestránh xung đột lợi íchdeclarar un conflicto de interesestuyên bố xung đột lợi ích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interés personalcụm từ
lợi ích cá nhân
imparcialidadcụm từ
sự trung lập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Trong các quyết định quan trọng, luôn phải tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự minh bạch.

Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conflictus' (xung đột), và 'intereses' từ 'interesse' (lợi ích).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và báo cáo tài chính.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
de
của
preposition
+
intereses
lợi ích
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt