Looking up...
Hành vi quấy rối, đe dọa hoặc tấn công người khác thông qua các phương tiện kỹ thuật số như mạng xã hội, email hoặc tin nhắn.
Denunció el ciberacoso que sufrió en las redes sociales.
Cô ấy tố cáo hành vi khủng bố trên mạng mà mình phải chịu trên các mạng xã hội.
Las escuelas deben enseñar a los estudiantes cómo protegerse del ciberacoso.
Các trường học cần dạy học sinh cách tự bảo vệ mình khỏi khủng bố trên mạng.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều hành vi như gửi tin nhắn đe dọa, chia sẻ thông tin cá nhân nhằm mục đích gây hại, hoặc quấy rối liên tục trên không gian mạng.
Khác với quấy rối truyền thống (acoso tradicional) diễn ra trực tiếp, 'ciberacoso' xảy ra trên không gian mạng, có thể ẩn danh và lan truyền nhanh chóng. Hậu quả của nó thường nghiêm trọng hơn do phạm vi tiếp cận rộng lớn.
Việc giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên về cách nhận diện và ứng phó với 'ciberacoso' là vô cùng quan trọng. Các trường học và gia đình cần hợp tác để tạo môi trường an toàn trên mạng.
Từ ghép giữa 'ciber-' (thuộc về không gian mạng, bắt nguồn từ tiếng Anh 'cyber') và 'acoso' (sự quấy rối, bắt nguồn từ tiếng Latin 'accusare' nghĩa là 'buộc tội'). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.
Thuật ngữ 'ciberacoso' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh pháp luật, giáo dục và công nghệ. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch là 'khủng bố trên mạng' hoặc 'bắt nạt trực tuyến', nhưng 'khủng bố' mang sắc thái mạnh hơn, trong khi 'bắt nạt' nhẹ nhàng hơn. Tùy ngữ cảnh, người học nên lựa chọn từ phù hợp.