Looking up...
La ceremonia de graduación será en el estadio.
Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra tại sân vận động.
Buổi lễ trang trọng được tổ chức theo phong tục, truyền thống hoặc nghi thức.
La ceremonia de apertura de los Juegos Olímpicos es muy solemne.
Lễ khai mạc Thế vận hội là rất trang nghiêm.
Thường đi kèm với các nghi thức như tuyên thệ, trao giải, hoặc kỷ niệm.
Sự trang trọng, lịch sự trong cách ứng xử.
Habló con mucha ceremonia, como si estuviera en un palacio.
Anh ấy nói chuyện rất trịnh trọng, như thể đang ở trong cung điện vậy.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
'Ceremonia' thường chỉ các buổi lễ chính thức (ví dụ: lễ tốt nghiệp, lễ khai mạc), trong khi 'ritual' (nghi thức) có thể ám chỉ các hành động lặp đi lặp lại mang tính tâm linh hoặc văn hóa (ví dụ: nghi thức cầu nguyện).
Tránh dùng 'ceremonia' cho các hoạt động bình thường. Ví dụ: KHÔNG nói 'ceremonia de comer' (bữa ăn trịnh trọng) mà nên dùng 'comida formal'.
Từ tiếng Latin 'caerimonia' (nghi lễ tôn giáo), có nguồn gốc từ 'caerimoniae' (nghi thức thần thánh). Từ này liên quan đến 'sacer' (thánh thiêng) trong tiếng Latin.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không thích hợp cho giao tiếp thân mật. Có thể ám chỉ sự trịnh trọng quá mức trong cách cư xử.