ceremonia

/θe.ɾeˈmo.nja/
nounTrung cấp nghi lễ
trang trọng

Buổi lễ trang trọng được tổ chức theo phong tục, truyền thống hoặc nghi thức.

La ceremonia de apertura de los Juegos Olímpicos es muy solemne.

Lễ khai mạc Thế vận hội là rất trang nghiêm.

💡

Thường đi kèm với các nghi thức như tuyên thệ, trao giải, hoặc kỷ niệm.

trang trọng

Sự trang trọng, lịch sự trong cách ứng xử.

Habló con mucha ceremonia, como si estuviera en un palacio.

Anh ấy nói chuyện rất trịnh trọng, như thể đang ở trong cung điện vậy.

💡

Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

ceremonia de aperturalễ khai mạcceremonia de clausuralễ bế mạcceremonia religiosanghi lễ tôn giáocon mucha ceremoniatrịnh trọng, kiểu cách

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer algo con ceremoniacụm từ
làm việc gì đó một cách trịnh trọng, không tự nhiên

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ceremonia' và 'ritual'

'Ceremonia' thường chỉ các buổi lễ chính thức (ví dụ: lễ tốt nghiệp, lễ khai mạc), trong khi 'ritual' (nghi thức) có thể ám chỉ các hành động lặp đi lặp lại mang tính tâm linh hoặc văn hóa (ví dụ: nghi thức cầu nguyện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ceremonia' trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 'ceremonia' cho các hoạt động bình thường. Ví dụ: KHÔNG nói 'ceremonia de comer' (bữa ăn trịnh trọng) mà nên dùng 'comida formal'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'caerimonia' (nghi lễ tôn giáo), có nguồn gốc từ 'caerimoniae' (nghi thức thần thánh). Từ này liên quan đến 'sacer' (thánh thiêng) trong tiếng Latin.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không thích hợp cho giao tiếp thân mật. Có thể ám chỉ sự trịnh trọng quá mức trong cách cư xử.

Phân tích từ

ceremonia
nghi lễ (từ Latin caerimonia)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt