Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

censura

/senˈsuɾa/
noun★Trung cấp💡 sự kiểm duyệt

“El gobierno impuso censura en los medios de comunicación.”

Chính phủ áp đặt sự kiểm duyệt lên các phương tiện truyền thông.

trang trọng

Hành động ngăn chặn hoặc hạn chế thông tin, ý kiến được công bố hoặc truyền tải, thường do chính quyền hoặc tổ chức thực hiện.

La censura en las redes sociales es un tema de debate global.

Việc kiểm duyệt trên mạng xã hội là chủ đề tranh luận toàn cầu.

Durante la dictadura, hubo una fuerte censura en la prensa.

Trong thời kỳ độc tài, đã có sự kiểm duyệt mạnh mẽ đối với báo chí.

💡

Thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận và kiểm soát thông tin.

trang trọng

Sự đánh giá tiêu cực về một tác phẩm (sách, phim, nghệ thuật) dựa trên nội dung đạo đức, chính trị hoặc tôn giáo.

La censura de libros en las bibliotecas escolares es controvertida.

Việc kiểm duyệt sách trong thư viện trường học gây tranh cãi.

💡

Có thể áp dụng cho sách, phim, nhạc hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.

Cụm từ kết hợp

censura previakiểm duyệt trướccensura de prensakiểm duyệt báo chílevantar la censurabãi bỏ kiểm duyệtcensura culturalkiểm duyệt văn hóa

Từ đồng nghĩa

control de informaciónrestricciónsupresión

Từ trái nghĩa

libertad de expresióntransparencia

Cụm từ liên quan

romper la censuracụm từ
phá vỡ sự kiểm duyệt, truyền tải thông tin bất chấp lệnh cấm

💡Mẹo hay

Phân biệt 'censura' và 'control de información'

Cả hai đều liên quan đến hạn chế thông tin, nhưng 'censura' thường mang nghĩa tiêu cực (áp đặt bởi chính quyền), trong khi 'control de información' có thể là hành động quản lý mang tính kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'censura'?

Sử dụng 'censura' khi nói về hành động ngăn chặn thông tin do yếu tố chính trị, tôn giáo hoặc đạo đức. Không dùng cho các trường hợp kiểm soát thông tin mang tính chuyên môn (ví dụ: kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội do vi phạm chính sách).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *censura*, xuất phát từ *censere* (đánh giá, phê bình). Ban đầu chỉ hành động đánh giá đạo đức trong xã hội La Mã cổ đại, sau lan rộng sang nghĩa kiểm soát thông tin.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'censura' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm quyền. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó có thể chỉ sự đánh giá mang tính xây dựng.

Phân tích từ

cens-
liên quan đến đánh giá hoặc phán xét
root
+
-ura
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.