Looking up...
“El gobierno impuso censura en los medios de comunicación.”
Chính phủ áp đặt sự kiểm duyệt lên các phương tiện truyền thông.
Hành động ngăn chặn hoặc hạn chế thông tin, ý kiến được công bố hoặc truyền tải, thường do chính quyền hoặc tổ chức thực hiện.
La censura en las redes sociales es un tema de debate global.
Việc kiểm duyệt trên mạng xã hội là chủ đề tranh luận toàn cầu.
Durante la dictadura, hubo una fuerte censura en la prensa.
Trong thời kỳ độc tài, đã có sự kiểm duyệt mạnh mẽ đối với báo chí.
Thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận và kiểm soát thông tin.
Sự đánh giá tiêu cực về một tác phẩm (sách, phim, nghệ thuật) dựa trên nội dung đạo đức, chính trị hoặc tôn giáo.
La censura de libros en las bibliotecas escolares es controvertida.
Việc kiểm duyệt sách trong thư viện trường học gây tranh cãi.
Có thể áp dụng cho sách, phim, nhạc hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.
Cả hai đều liên quan đến hạn chế thông tin, nhưng 'censura' thường mang nghĩa tiêu cực (áp đặt bởi chính quyền), trong khi 'control de información' có thể là hành động quản lý mang tính kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.
Sử dụng 'censura' khi nói về hành động ngăn chặn thông tin do yếu tố chính trị, tôn giáo hoặc đạo đức. Không dùng cho các trường hợp kiểm soát thông tin mang tính chuyên môn (ví dụ: kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội do vi phạm chính sách).
Từ tiếng Latin *censura*, xuất phát từ *censere* (đánh giá, phê bình). Ban đầu chỉ hành động đánh giá đạo đức trong xã hội La Mã cổ đại, sau lan rộng sang nghĩa kiểm soát thông tin.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'censura' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm quyền. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó có thể chỉ sự đánh giá mang tính xây dựng.