Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ausencia de

/awˈsenθja ðe/
phrase★Trung cấp— sự vắng mặt
trang trọng

Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của ai đó hoặc cái gì đó.

La ausencia de luz solar puede afectar el crecimiento de las plantas.

Sự vắng mặt của ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây cỏ.

Su ausencia en la reunión fue muy notada.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp rất được chú ý.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự không có mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

ausencia de pruebassự vắng mặt của bằng chứngausencia de luzsự vắng mặt của ánh sángausencia de aguasự vắng mặt của nước

Từ đồng nghĩa

falta decarencia deno presencia de

Từ trái nghĩa

presencia deexistencia dedisponibilidad de

Cụm từ liên quan

estar ausentecụm từ
vắng mặt
ausentarsecụm từ
vắng mặt, không có mặt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ausencia de' để chỉ sự vắng mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó, không phải để chỉ sự không có mặt của một hành động.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Ausencia de' là một cụm từ cố định, không thể thay đổi thứ tự của các từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ausencia' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'absentia', có nghĩa là 'sự vắng mặt'. 'De' là một giới từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'của'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, văn học hoặc trong các tình huống cần mô tả sự vắng mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó.

Phân tích từ

ausencia
sự vắng mặt
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.